fruit tree

fruit tree

A family picks apples from a fruit tree in their backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Cây ăn quả (cây trồng hoặc cây mọc tự nhiên khả năng sinh ra trái cây có thể ăn được).

dụ sử dụng
  • (Ông tôi đã trồng một cây ăn quảsân sau.)
  • (Cây ăn quả trong vườn ra táo vào mỗi mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear fruit": ra quả, sinh trái (thường dùng cho cây ăn quả).

    • This fruit tree bears fruit only after three years. (Cây ăn quả này chỉ ra quả sau ba năm.)
  • "fruit tree orchard": vườn cây ăn quả.

    • They own a large fruit tree orchard with mangoes and oranges. (Họ sở hữu một vườn cây ăn quả lớn với xoài cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit-bearing tree (danh từ): cây quả, cây ra trái.
    • Many fruit-bearing trees require regular pruning. (Nhiều cây quả cần được cắt tỉa thường xuyên.)
  • Fruit tree cultivation (danh từ): việc trồng cây ăn quả.
    • Fruit tree cultivation is an important agricultural practice. (Việc trồng cây ăn quả là một hoạt động nông nghiệp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchard tree: cây trong vườn cây ăn quả.
  • Fruit-bearing plant: cây quả (có thể bao gồm cả cây bụi cây thân gỗ).
Các cụm từ liên quan
  • Fruit tree pruning: cắt tỉa cây ăn quả.
    • Fruit tree pruning helps increase yield. (Cắt tỉa cây ăn quả giúp tăng năng suất.)
  • Fruit tree grafting: ghép cây ăn quả.
    • Fruit tree grafting is a common technique in horticulture. (Ghép cây ăn quả là một kỹ thuật phổ biến trong nghề làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fruit tree is known by its fruit": Cây ăn quả được biết đến qua quả của nói giá trị của một người được đánh giá qua hành động hoặc kết quả của họ).
    • In life, the fruit tree is known by its fruit, so your actions define who you are. (Trong cuộc sống, cây ăn quả được biết đến qua quả của , vậy hành động của bạn định nghĩa con người bạn.)